竹笆篾 zhú bā miè · trúc ba miệt Hán Việt: trúc ba miệt · Pinyin: zhú bā miè Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 笆 (ba) + 篾 (miệt)Pinyinzhú bā mièHán Việttrúc ba miệtCấu tạo竹 + 笆 + 篾 · trúc + ba + miệt nghĩa thành phần: trúc + ba + miệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指竹篾编的篱笆。Tân Hoa Tự Điển 1.指竹篾编的篱笆。