竹筒兒 trúc đồng nhi Hán Việt: trúc đồng nhi Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 筒 (đồng) + 兒 (nhi)Hán Việttrúc đồng nhiCấu tạo竹 + 筒 + 兒 · trúc + đồng + nhi nghĩa thành phần: trúc + đồng + nhi Nghĩa EngCihui 竹筒兒 hútǒngr ►See zhútǒng