竹籤兒

trúc thiêm nhi

Hán Việt: trúc thiêm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (thiêm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 竹簽兒 húqiānr ►See ¹zhúqiān