竹節洗 trúc tiết tẩy Hán Việt: trúc tiết tẩy Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 節 (tiết) + 洗 (tẩy)Hán Việttrúc tiết tẩyCấu tạo竹 + 節 + 洗 · trúc + tiết + tẩy nghĩa thành phần: trúc + tiết + tẩy Nghĩa EngCihui 竹節洗 hújiéxǐ n. <pottery> bamboo-joint bowl