竹節糕 zhú jié gāo · trúc tiết cao Hán Việt: trúc tiết cao · Pinyin: zhú jié gāo Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 節 (tiết) + 糕 (cao)Pinyinzhú jié gāoHán Việttrúc tiết caoCấu tạo竹 + 節 + 糕 · trúc + tiết + cao nghĩa thành phần: trúc + tiết + cao