竹簋方 zhú guǐ fāng · trúc quỹ phương Hán Việt: trúc quỹ phương · Pinyin: zhú guǐ fāng Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 簋 (quỹ) + 方 (phương)Pinyinzhú guǐ fāngHán Việttrúc quỹ phươngCấu tạo竹 + 簋 + 方 · trúc + quỹ + phương nghĩa thành phần: trúc + quỹ + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代盛枣栗的礼器。Tân Hoa Tự Điển 1.古代盛枣栗的礼器。