竹簡巾 zhú jiǎn jīn · trúc giản cân Hán Việt: trúc giản cân · Pinyin: zhú jiǎn jīn Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 簡 (giản) + 巾 (cân)Pinyinzhú jiǎn jīnHán Việttrúc giản cânCấu tạo竹 + 簡 + 巾 · trúc + giản + cân nghĩa thành phần: trúc + giản + cân