竹籃兒 trúc lam nhi Hán Việt: trúc lam nhi Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 籃 (lam) + 兒 (nhi)Hán Việttrúc lam nhiCấu tạo竹 + 籃 + 兒 · trúc + lam + nhi nghĩa thành phần: trúc + lam + nhi Nghĩa EngCihui 竹籃兒 húlánr ►See zhúlán