竹素園

zhú sù yuán trúc tố viên

Hán Việt: trúc tố viên · Pinyin: zhú sù yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (tố) + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容典籍丰富。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容典籍丰富。