竹肉絲 zhú ròu sī · trúc nhục ti Hán Việt: trúc nhục ti · Pinyin: zhú ròu sī Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 肉 (nhục) + 絲 (ti)Pinyinzhú ròu sīHán Việttrúc nhục tiCấu tạo竹 + 肉 + 絲 · trúc + nhục + ti nghĩa thành phần: trúc + nhục + ti