竹節石屬 trúc tiết thạch chúc Hán Việt: trúc tiết thạch chúc Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 節 (tiết) + 石 (thạch) + 屬 (chúc)Hán Việttrúc tiết thạch chúcCấu tạo竹 + 節 + 石 + 屬 · trúc + tiết + thạch + chúc nghĩa thành phần: trúc + tiết + thạch + chúc