竹節鋼

zhú jié gāng trúc tiết cương

Hán Việt: trúc tiết cương · Pinyin: zhú jié gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (tiết) + (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表面有竹节状突起的方钢或圆钢﹐用于钢筋混凝土中﹐比用一般的方钢和圆钢结合得更牢固。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表面有竹节状突起的方钢或圆钢﹐用于钢筋混凝土中﹐比用一般的方钢和圆钢结合得更牢固。

Eng

  • Cihui 竹節鋼 hújiégāng n. corrugated/ribbed bar