竹節鞭 trúc tiết tiên Hán Việt: trúc tiết tiên Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 節 (tiết) + 鞭 (tiên)Hán Việttrúc tiết tiênCấu tạo竹 + 節 + 鞭 · trúc + tiết + tiên nghĩa thành phần: trúc + tiết + tiên Nghĩa EngCihui 竹節鞭 hújiébiān n. <trad.> iron whip sectioned like bamboo M:²gēn/¹tiáo