竹葉描 trúc diệp miêu Hán Việt: trúc diệp miêu Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 葉 (diệp) + 描 (miêu)Hán Việttrúc diệp miêuCấu tạo竹 + 葉 + 描 · trúc + diệp + miêu nghĩa thành phần: trúc + diệp + miêu Nghĩa EngCihui 竹葉描 húyèmiáo n. <art> bamboo-leaf-shaped stroke (in painting)