竹葉清 zhú yè qīng · trúc diệp thanh Hán Việt: trúc diệp thanh · Pinyin: zhú yè qīng Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 葉 (diệp) + 清 (thanh)Pinyinzhú yè qīngHán Việttrúc diệp thanhCấu tạo竹 + 葉 + 清 · trúc + diệp + thanh nghĩa thành phần: trúc + diệp + thanh