竹葉舟 zhú yè zhōu · trúc diệp chu Hán Việt: trúc diệp chu · Pinyin: zhú yè zhōu Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 葉 (diệp) + 舟 (chu)Pinyinzhú yè zhōuHán Việttrúc diệp chuCấu tạo竹 + 葉 + 舟 · trúc + diệp + chu nghĩa thành phần: trúc + diệp + chu