竹迷日 zhú mí rì · trúc mê nhật Hán Việt: trúc mê nhật · Pinyin: zhú mí rì Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 迷 (mê) + 日 (nhật)Pinyinzhú mí rìHán Việttrúc mê nhậtCấu tạo竹 + 迷 + 日 · trúc + mê + nhật nghĩa thành phần: trúc + mê + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"竹醉日"。