竹醉日 zhú zuì rì · trúc túy nhật Hán Việt: trúc túy nhật · Pinyin: zhú zuì rì Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 醉 (túy) + 日 (nhật)Pinyinzhú zuì rìHán Việttrúc túy nhậtCấu tạo竹 + 醉 + 日 · trúc + túy + nhật nghĩa thành phần: trúc + túy + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 栽竹之日。Tân Hoa Tự Điển 1.栽竹之日。