竹陵春 zhú líng chūn · trúc lăng xuân Hán Việt: trúc lăng xuân · Pinyin: zhú líng chūn Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 陵 (lăng) + 春 (xuân)Pinyinzhú líng chūnHán Việttrúc lăng xuânCấu tạo竹 + 陵 + 春 · trúc + lăng + xuân nghĩa thành phần: trúc + lăng + xuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酒名。Tân Hoa Tự Điển 1.酒名。