竹雀戰 zhú què zhàn · trúc tước chiến Hán Việt: trúc tước chiến · Pinyin: zhú què zhàn Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 雀 (tước) + 戰 (chiến)Pinyinzhú què zhànHán Việttrúc tước chiếnCấu tạo竹 + 雀 + 戰 · trúc + tước + chiến nghĩa thành phần: trúc + tước + chiến