竹雞草 zhú jī cǎo · trúc kê thảo Hán Việt: trúc kê thảo · Pinyin: zhú jī cǎo Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 雞 (kê) + 草 (thảo)Pinyinzhú jī cǎoHán Việttrúc kê thảoCấu tạo竹 + 雞 + 草 · trúc + kê + thảo nghĩa thành phần: trúc + kê + thảo