竹馬燈 zhú mǎ dēng · trúc mã đăng Hán Việt: trúc mã đăng · Pinyin: zhú mǎ dēng Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 馬 (mã) + 燈 (đăng)Pinyinzhú mǎ dēngHán Việttrúc mã đăngCấu tạo竹 + 馬 + 燈 · trúc + mã + đăng nghĩa thành phần: trúc + mã + đăng