竹馬子 zhú mǎ zi · trúc mã tử Hán Việt: trúc mã tử · Pinyin: zhú mǎ zi Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 馬 (mã) + 子 (tử)Pinyinzhú mǎ ziHán Việttrúc mã tửCấu tạo竹 + 馬 + 子 · trúc + mã + tử nghĩa thành phần: trúc + mã + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即竹马灯。Tân Hoa Tự Điển 1.即竹马灯。