竹鸡草

zhú jī cǎotrúc kê thảo

Hán Việt: trúc kê thảo · Pinyin: zhú jī cǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鸭跖草的别称。见明李时珍《本草纲目.草五.鸭跖草》。

Cấu tạo: 竹 (trúc) + 雞 (kê) + 草 (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸭跖草的别称。见明李时珍《本草纲目.草五.鸭跖草》。

Từ liên quan

Gần nghĩa

竹雞 · 竹鸡 · 竹雞草