竹鼠科 trúc thử khoa Hán Việt: trúc thử khoa Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 鼠 (thử) + 科 (khoa)Hán Việttrúc thử khoaCấu tạo竹 + 鼠 + 科 · trúc + thử + khoa nghĩa thành phần: trúc + thử + khoa