竺乾公 trúc kiền công Hán Việt: trúc kiền công Tổng quan Cấu tạo: 竺 (trúc) + 乾 (kiền) + 公 (công)Hán Việttrúc kiền côngCấu tạo竺 + 乾 + 公 · trúc + kiền + công nghĩa thành phần: trúc + kiền + công