竺乾服 trúc kiền phục Hán Việt: trúc kiền phục Tổng quan Cấu tạo: 竺 (trúc) + 乾 (kiền) + 服 (phục)Hán Việttrúc kiền phụcCấu tạo竺 + 乾 + 服 · trúc + kiền + phục nghĩa thành phần: trúc + kiền + phục