竺國經 zhú guó jīng · trúc quốc kinh Hán Việt: trúc quốc kinh · Pinyin: zhú guó jīng Tổng quan Cấu tạo: 竺 (trúc) + 國 (quốc) + 經 (kinh)Pinyinzhú guó jīngHán Việttrúc quốc kinhCấu tạo竺 + 國 + 經 · trúc + quốc + kinh nghĩa thành phần: trúc + quốc + kinh