竿兒顫

can nhi chiến

Hán Việt: can nhi chiến

Tổng quan

Cấu tạo: 竿 (can) + (nhi) + (chiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 竿兒顫 gānrchàn v.p. <coll.> unable to measure up; unequal to a task