竿頭步

gān tóu bù can đầu bộ

Hán Việt: can đầu bộ · Pinyin: gān tóu bù

Tổng quan

Cấu tạo: 竿 (can) + (đầu) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻向至高境界前进的步伐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻向至高境界前进的步伐。