竿头步 gān tóu bù·can đầu bộ Hán Việt: can đầu bộ · Pinyin: gān tóu bù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.比喻向至高境界前进的步伐。 Cấu tạo: 竿 (can) + 頭 (đầu) + 步 (bộ)Pinyingān tóu bùHán Việtcan đầu bộCấu tạo竿 + 頭 + 步 · can + đầu + bộ nghĩa thành phần: can + đầu + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.比喻向至高境界前进的步伐。 Từ liên quan Gần nghĩa竿头直上 · 竿头日上 · 竿头日进 · 竿头 · 竿頭進步 · 竿頭步 · 竿头一步 · 竿頭日進