竿頭步 gān tóu bù · can đầu bộ Hán Việt: can đầu bộ · Pinyin: gān tóu bù Tổng quan Cấu tạo: 竿 (can) + 頭 (đầu) + 步 (bộ)Pinyingān tóu bùHán Việtcan đầu bộCấu tạo竿 + 頭 + 步 · can + đầu + bộ nghĩa thành phần: can + đầu + bộ