篤信好學

dǔ xìn hào xué đốc tín hảo học

Hán Việt: đốc tín hảo học · Pinyin: dǔ xìn hào xué

Tổng quan

tin tưởng chân thành và học tập chăm chỉ

Cấu tạo: (đốc) + (tín) + (hảo) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tin tưởng chân thành và học tập chăm chỉ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笃信:忠实地信仰。指对道德和事业抱有坚定的信心,勤学好问。
  • Tân Hoa Tự Điển 笃信忠实地信仰。指对道德和事业抱有坚定的信心,勤学好问。

Eng

  • CC-CEDICT sincere belief and diligent study
  • Cihui sincere belief and diligent study