篤實好學
đốc thật hảo học
Hán Việt: đốc thật hảo học · Pinyin: dǔ shí hào xué
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 笃实:踏实,实在。认真踏实,爱好学问。
- Tân Hoa Tự Điển 1.认真踏实﹐爱好学问。
- Tân Hoa Tự Điển 笃实踏实,实在。认真踏实,爱好学问。
Hán Việt: đốc thật hảo học · Pinyin: dǔ shí hào xué