篤志於學

đốc chí vu học

Hán Việt: đốc chí vu học

Tổng quan

Cấu tạo: (đốc) + (chí) + (vu) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 篤志於學 ǔzhìyúxué f.e. delight in study