篤志愛古 dǔ zhì ài gǔ · đốc chí ái cổ Hán Việt: đốc chí ái cổ · Pinyin: dǔ zhì ài gǔ Tổng quan Cấu tạo: 篤 (đốc) + 志 (chí) + 愛 (ái) + 古 (cổ)Pinyindǔ zhì ài gǔHán Việtđốc chí ái cổCấu tạo篤 + 志 + 愛 + 古 · đốc + chí + ái + cổ nghĩa thành phần: đốc + chí + ái + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 笃志:志向专一。志趣专一,爱好古典。