篤思剌 dǔ sī lá · đốc tư lạt Hán Việt: đốc tư lạt · Pinyin: dǔ sī lá Tổng quan Cấu tạo: 篤 (đốc) + 思 (tư) + 剌 (lạt)Pinyindǔ sī láHán Việtđốc tư lạtCấu tạo篤 + 思 + 剌 · đốc + tư + lạt nghĩa thành phần: đốc + tư + lạt