笆籬子
ba li tử
Hán Việt: ba li tử · Pinyin: bā lí zi
Tổng quan
(tiếng địa phương) nhà tù
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng địa phương) nhà tù
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 東北方言。指監獄。參見「監獄」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 监狱。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) prison
- Cihui (dialect) prison