笈多帝国

jí duō dì guócấp đa đế quốc

Hán Việt: cấp đa đế quốc · Pinyin: jí duō dì guó

Tổng quan

Cấu tạo: 笈 (cấp) + 多 (đa) + 帝 (đế) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đế quốc Gupta

Đức

  • Handedict Gupta-Reich (S, Gesch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

帝国主义 · 帝国大厦 · 帝国主义地 · 帝国主义的 · 帝国主义者 · 帝国的 · 帝国理工学院 · 帝国公民