帝國公民 dì guó gōng mín · đế quốc công dân Hán Việt: đế quốc công dân · Pinyin: dì guó gōng mín Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 國 (quốc) + 公 (công) + 民 (dân)Pinyindì guó gōng mínHán Việtđế quốc công dânCấu tạo帝 + 國 + 公 + 民 · đế + quốc + công + dân nghĩa thành phần: đế + quốc + công + dân