筍尖兒

duẩn tiêm nhi

Hán Việt: duẩn tiêm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (duẩn) + (tiêm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 筍尖兒 ǔnjiānr ►See sǔnjiān