笏頭履

hù tóu lǚ hốt đầu lí

Hán Việt: hốt đầu lí · Pinyin: hù tóu lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (hốt) + (đầu) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代的一种鞋子。头部高翘﹐形似笏板﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种鞋子。头部高翘﹐形似笏板﹐故称。