笏頭帶 hù tóu dài · hốt đầu đái Hán Việt: hốt đầu đái · Pinyin: hù tóu dài Tổng quan Cấu tạo: 笏 (hốt) + 頭 (đầu) + 帶 (đái)Pinyinhù tóu dàiHán Việthốt đầu đáiCấu tạo笏 + 頭 + 帶 · hốt + đầu + đái nghĩa thành phần: hốt + đầu + đái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即球路带。Tân Hoa Tự Điển 1.即球路带。