笏頭履 hù tóu lǚ · hốt đầu lí Hán Việt: hốt đầu lí · Pinyin: hù tóu lǚ Tổng quan Cấu tạo: 笏 (hốt) + 頭 (đầu) + 履 (lí)Pinyinhù tóu lǚHán Việthốt đầu líCấu tạo笏 + 頭 + 履 · hốt + đầu + lí nghĩa thành phần: hốt + đầu + lí