笑中刀
tiếu trung đao
Hán Việt: tiếu trung đao · Pinyin: xiào zhōng dāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"笑里刀"; 比喻外表和善而内心阴险的人﹐或有害而不易察觉的事物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"笑里刀"。 2.比喻外表和善而内心阴险的人﹐或有害而不易察觉的事物。
Hán Việt: tiếu trung đao · Pinyin: xiào zhōng dāo