笑容

xiào róng tiếu dung

Hán Việt: tiếu dung · Pinyin: xiào róng

Tổng quan

nụ cười | vẻ mặt tươi cười | LT:副

Cấu tạo: (tiếu) + (dung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nụ cười | vẻ mặt tươi cười | LT:副

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 含笑的面容。《西遊記》第二五回:「我老孫生的是這個笑容兒,莫不成為你不見了甚麼果子,就不容我笑?」也作「笑臉」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指笑时面部呈现的神情状态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指笑时面部呈现的神情状态。

Eng

  • CC-CEDICT smile|smiling expression|CL:副[fu4]
  • Cihui smile; smiling expression; CL:副

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

笑颜

Từ trái nghĩa

愁容