愁容
sầu dung
Hán Việt: sầu dung · Pinyin: chóu róng
Tổng quan
khuôn mặt u sầu: vẻ mặt u sầu/vẻ lo lắng/cau có/cáu kỉnh
Nghĩa
Việt
- Cihui khuôn mặt u sầu: vẻ mặt u sầu/vẻ lo lắng/cau có/cáu kỉnh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 愁苦的面容。《文明小史》第三六回:「仲翔滿面愁容道:『如此看來,這事定然不得成功。』」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 发愁的面容:面带~。
Eng
- Cihui 愁容 hóuróng n. anxious expression