笑死人

tiếu tử nhân

Hán Việt: tiếu tử nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếu) + (tử) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 笑死人 iàosǐ rén v.o./s.v. 1. be extremely funny/ridiculous 2. be overwhelmed with laughter