笑癢癢兒 tiếu dưỡng dưỡng nhi Hán Việt: tiếu dưỡng dưỡng nhi Tổng quan Cấu tạo: 笑 (tiếu) + 癢 (dưỡng) + 癢 (dưỡng) + 兒 (nhi)Hán Việttiếu dưỡng dưỡng nhiCấu tạo笑 + 癢 + 癢 + 兒 · tiếu + dưỡng + dưỡng + nhi nghĩa thành phần: tiếu + dưỡng + dưỡng + nhi Nghĩa EngCihui 笑癢癢兒 iàoyǎngyǎngr r.f. <coll.> the urge to laugh