笑眯眯兒

tiếu mị mị nhi

Hán Việt: tiếu mị mị nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếu) + (mị) + (mị) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 笑眯眯兒 iàomīmīr ►See xiàomīmī