笑矣乎 xiào yǐ hū · tiếu hĩ hồ Hán Việt: tiếu hĩ hồ · Pinyin: xiào yǐ hū Tổng quan Cấu tạo: 笑 (tiếu) + 矣 (hĩ) + 乎 (hồ)Pinyinxiào yǐ hūHán Việttiếu hĩ hồCấu tạo笑 + 矣 + 乎 · tiếu + hĩ + hồ nghĩa thành phần: tiếu + hĩ + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 笑菌的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.笑菌的别名。